menu_book
見出し語検索結果 "tài sản" (1件)
日本語
名資産
Ngôi nhà là tài sản của tôi.
家は私の資産だ。
swap_horiz
類語検索結果 "tài sản" (5件)
日本語
名暗号資産
sở hữu tài sản ảo
暗号財産を所有する
hệ số thu nhập trên tài sản
日本語
名総資産利益率
chứng khoán đảm bảo tài sản
日本語
名資産担保証券
chứng khoán bảo đảm bằng tài sản
日本語
名資産担保証券
format_quote
フレーズ検索結果 "tài sản" (8件)
sở hữu tài sản ảo
暗号財産を所有する
tập trung tại sảnh đi
出発ロビーで集合する
Ngôi nhà là tài sản của tôi.
家は私の資産だ。
Thời gian là tài sản quý giá.
時間は貴重な財産だ。
Nhà hàng cần nhân viên phục vụ tại sảnh.
レストランはホールスタッフを募集している。
Cơ quan thi hành án đang tiến hành thu hồi tài sản.
判決執行機関は資産の回収を進めています。
Họ ra quyết định tịch thu tàu cá và các tài sản trên tàu.
彼らは漁船と船上の財産を没収する決定を下した。
Chiếc xe đạp cũ này đã bị bỏ lại và trở thành tài sản vô chủ.
この古い自転車は放置され、所有者不明の財産となった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)